Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poverty-stricken

/'pɔvəti,strikn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poverty-stricken

/'pɔvəti,strikn/

tính từ

  • nghèo nàn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a poverty-stricken language: (nghĩa bóng) ngôn ngữ nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh

s poor enough to need help from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...