Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poverty-stricken

/'pɔvəti,strikn/

tính từ

  • nghèo nàn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a poverty-stricken language: (nghĩa bóng) ngôn ngữ nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh

s poor enough to need help from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...