Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

powder blue

/'paudəblju:/

danh từ

  • lơ bột (để hơ quần áo)
  • màu xanh lơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...