Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

powder keg

/'paudəkeg/

danh từ

  • thùng thuốc nổ, thùng thuốc súng
  • (nghĩa bóng) cái có thể nổ tung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...