powder-flask
/'paudəflɑ:sk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
powder-flask
/'paudəflɑ:sk/
danh từ
- (sử học) hộp thuốc súng
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...