Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

powder-monkey

/'paudə,mʌɳki/

danh từ

  • (sử học), (hàng hải) em nhỏ chuyển đạn (cho các khẩu đại bác trên tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...