Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

powdering-room

/'paudərum/

-room) /'paudəriɳrum/

danh từ

  • phòng đánh phấn, phòng trang điểm (của đàn bà)
  • phòng để áo mũ nữ (ở rạp hát...)
  • phòng vệ sinh n
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...