Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18688

powdery

/'paudəri/

tính từ

  • đầy bột; đầy bụi
  • như bột; dạng bột
  • có thể tán thành bột
Định nghĩa tiếng Anh

s. as if dulled in color with a sprinkling of powder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...