Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

power play

/'pauə'plei/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) lúc căng nhất (trong cuộc đấu, phải tập trung hết sức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...