Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18652

powerlessness

//

* danh từ
  • sự không có quyền hành, tình trạng không có quyền hành; sự không có sức mạnh
  • sự bất lực, tình trạng hoàn toàn không có khả năng (về vấn đề )
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking strength or power; being weak and feeble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...