Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

powerseller /ˈpaʊərˌsɛlər/

danh từ

  • người bán hàng giỏi

ví dụ

The powerseller has a reputation for excellent customer service. — Người bán hàng giỏi có danh tiếng về dịch vụ khách hàng xuất sắc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...