Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poxvirus

/'pɔks,vaiәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poxvirus

//

* danh từ
  • virut truyền bệnh đậu, virut truyền giang mai
Định nghĩa tiếng Anh

n any of a group of viruses that can cause pox diseases in vertebrates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...