Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poyou

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poyou

//

* danh từ
  • (động vật học) con tatu sáu khoanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...