Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

practical advice

cụm từ

  • lời khuyên thiết thực
    • offer practical advice: đưa ra lời khuyên thiết thực
    • follow practical advice: làm theo lời khuyên thiết thực
  • lời khuyên hữu ích và có thể áp dụng được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...