Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

practical gardening

cụm từ

  • nghề làm vườn thực hành (chỉ việc làm vườn thực tế, không lý thuyết)
    • take a course in practical gardening: tham gia khóa học về làm vườn thực hành
    • practical gardening skills: kỹ năng làm vườn thực tế
  • môn học/khóa học về thực hành làm vườn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...