practical gardening
cụm từ
- nghề làm vườn thực hành (chỉ việc làm vườn thực tế, không lý thuyết)
- take a course in practical gardening: tham gia khóa học về làm vườn thực hành
- practical gardening skills: kỹ năng làm vườn thực tế
- môn học/khóa học về thực hành làm vườn