Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

practical joker

//

* danh từ
  • người chơi khăm (chơi xỏ cho vui)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...