Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

practical projects

cụm từ

  • các dự án thực tế
    • work on practical projects: làm việc trên các dự án thực tế
    • practical projects in the classroom: các dự án thực hành trong lớp học
  • các dự án thực hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...