Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

practicalness

/'præktiklnis/

danh từ

  • tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực ((cũng) practicality)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Practicality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...