Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

practice drills

danh từ

  • bài tập luyện tập, bài tập thực hành (thường lặp đi lặp lại để nâng cao kỹ năng)
    • run practice drills: thực hiện các bài tập luyện tập
    • football practice drills: bài tập luyện tập bóng đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...