practice respect
Nghĩa thường dùng
“It's essential to practice respect in family discussions.”Điều cần thiết là thực hành sự tôn trọng trong các cuộc thảo luận gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's essential to practice respect in family discussions.”Điều cần thiết là thực hành sự tôn trọng trong các cuộc thảo luận gia đình.
Đang tải...