praeabdomen
/,pri:'æbdәmen/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
praeabdomen
//
* danh từ- phần trước bụng
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...