Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

praecrural

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

praecrural

//

* tính từ
  • (giải phẩu học) trước đùi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...