Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25911

pragmatically

//

* phó từ
  • thực tế, thực dụng
  • (thuộc) chủ nghĩa thực dụng
  • căn cứ vào sự thật
  • hay dính vào chuyện người, hay chõ mõm
  • giáo điều, võ đoán
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a realistic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...