Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prairie-chicken

/'preəri,tʃikin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prairie-chicken

/'preəri,tʃikin/

danh từ

  • (động vật học) gà gô đồng cỏ (Bắc mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...