prairie-schooner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prairie-schooner
/'preəri'sku:nə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) schooner)
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...