praiseworthily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
praiseworthily
//
* phó từ- đáng khen ngợi, xứng đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán dương
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a praiseworthy manner.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a praiseworthy manner.
Đang tải...