Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prancer

//

  • xem prance
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mettlesome or fiery horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...