Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prankish

/'præɳkiʃ/ phổ biến #41991
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prankish

/'præɳkiʃ/

tính từ

  • hay chơi ác, hay chơi khăm, hay đùa nhả
  • hay trục trặc (máy)
Định nghĩa tiếng Anh

s naughtily or annoyingly playful

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...