praps
/pə'hæps, (Àthtục) præps/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
praps
/pə'hæps, (Àthtục) præps/
phó từ
- có lẽ, có thể
Định nghĩa tiếng Anh
-s form of prap
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
-s form of prap
Đang tải...