Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prater

/'preitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prater

/'preitə/

danh từ

  • người hay nói huyên thiên; người hay nói ba láp, người hay nói tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh

n an obnoxious and foolish and loquacious talker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...