prater
/'preitə/
danh từ
- người hay nói huyên thiên; người hay nói ba láp, người hay nói tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh
n an obnoxious and foolish and loquacious talker
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an obnoxious and foolish and loquacious talker
Đang tải...