Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pratincole

/'prætiɳkoul/
Biến thể từ pratincoles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pratincole

/'prætiɳkoul/

danh từ

  • (động vật học) chim dô nách
Định nghĩa tiếng Anh

n Old World shorebird with long pointed wings and short legs; closely related to the coursers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...