pratingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pratingly
//
- xem prate
Định nghĩa tiếng Anh
adv. With idle talk; with loquacity.
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. With idle talk; with loquacity.
Đang tải...