Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prayer beads

/ˈpreɪər biːdz/

Nghĩa thường dùng

tràng hạt cầu nguyện cụm từ

“She held her prayer beads.”Cô ấy cầm tràng hạt cầu nguyện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...