Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prayerful

/'preəful/ phổ biến #25957
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prayerful

/'preəful/

tính từ

  • sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

s. disposed to pray or appearing to pray

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...