Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prayerless

/'preəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prayerless

/'preəlis/

tính từ

  • không cầu nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not using prayer; habitually neglecting prayer to God; without prayer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...