Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prayerwheel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prayerwheel

//

* danh từ
  • cối kinh (hộp hình trống xoay được, trên có ghi lời kinh cầu nguyện; đặc biệt người theo Phật giáo ở Tây Tạng dùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...