Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pre-appointment

/'pri:ə'pɔintmənt/

danh từ

  • sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...