Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-appointment

/'pri:ə'pɔintmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-appointment

/'pri:ə'pɔintmənt/

danh từ

  • sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...