pre-arrangement
/'pri:ə'reindʤmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-arrangement
/'pri:ə'reindʤmənt/
danh từ
- sự sắp đặt trước, sự sắp xếp trước, sự thu xếp trước, sự bố trí trước
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...