Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pre-arrangement

/'pri:ə'reindʤmənt/

danh từ

  • sự sắp đặt trước, sự sắp xếp trước, sự thu xếp trước, sự bố trí trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...