Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-columbian

/'pri:kә'lʌmbiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-columbian

//

* tính từ
  • trước Côlôm (tìm ra châu Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or originating in the Americas before the arrival of Columbus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...