Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pre-costal

/'pri:'kɔstl/

tính từ

  • (giải phẫu) trước sườn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...