Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-eminent

/pri:'eminənt/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-eminent

/pri:'eminənt/

ngoại động từ

  • ưu việt, hơn hẳn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...