Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

pre-eminent

/pri:'eminənt/

ngoại động từ

  • ưu việt, hơn hẳn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...