Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pre-engage

//

* ngoại động từ
  • đính ước trước, ước hẹn trước

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...