pre-existent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-existent
//
* tính từ- có trước; tồn tại trước
Định nghĩa tiếng Anh
s existing previously or before something
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s existing previously or before something
Đang tải...