Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pre-record

//

* ngoại động từ
  • thu (âm thanh, phim, chương trình TV ) trước để sử dụng sau này* tính từ
  • đã có phim, đã có âm thanh, phim đã được thu vào, âm thanh đã được thu vào (về băng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...