pre-release
/p'ri:rɪl'i:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-release
//
* ngoại động từ- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức* tính từ
- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức* danh từ
- phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức