Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-release

/p'ri:rɪl'i:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-release

//

* ngoại động từ
  • phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức* tính từ
  • phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức* danh từ
  • phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...