pre-release
//
* ngoại động từ- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức* tính từ
- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức* danh từ
- phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...