Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-socratic

/,pri:səu'krætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-socratic

//

* tính từ
  • trước Xô-crát (triết gia Hy lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n any philosopher who lived before Socrates a before the time of Socrates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...