preachership
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preachership
//
* danh từ- địa vị mục sư, địa vị người giảng đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a preacher.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The office of a preacher.
Đang tải...