Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32399

preachy

/'pri:tʃi/

tính từ

  • thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý
  • thích "lên lớp" , thích lên mặt dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined to or marked by tedious moralization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...