Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preachy

/'pri:tʃi/ phổ biến #32399
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preachy

/'pri:tʃi/

tính từ

  • thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý
  • thích "lên lớp" , thích lên mặt dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined to or marked by tedious moralization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...