Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preacquaintance

/'pri:ə'kweintəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preacquaintance

/'pri:ə'kweintəns/

danh từ

  • sự quen biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. Previous acquaintance or knowledge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...