Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preacquaintance

/'pri:ə'kweintəns/

danh từ

  • sự quen biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. Previous acquaintance or knowledge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...