Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preadmonition

/'pri:,ædmə'niʃn/

danh từ

  • sự khuyên bảo trước, sự báo cho biết trước
  • lời khuyên bảo trước, lời báo cho biết trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...