Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43269

prearrangement

//

* danh từ
  • sự sắp xếp trước, sự thu xếp trước, sự chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. something arranged in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...