Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prearrangement

/pri:ə'reɪndʒmənt/ phổ biến #43269
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prearrangement

//

* danh từ
  • sự sắp xếp trước, sự thu xếp trước, sự chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. something arranged in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...